Trang chủ 2020
Danh sách
Hemoprevent
Hemoprevent - SĐK VD-11647-10 - Thuốc khác. Hemoprevent - Phenylephrin HCL 75mg; Pramoxin HCl 300mg
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean Thuốc nước uống - Long đởm, sai hồ, trạch tả, Đương quy, hoàng cầm, chi tử, mộc thông,
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean - Long đởm, Sài hồ, Trạch tả, Đương qui, Hoàng cầm, Chi tử, Mộc thông,..
Hepacorintas
Hepacorintas - SĐK VN-11106-10 - Thuốc khác. Hepacorintas Viên nén bao phim - L- Ornithine L- Aspartate
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection - SĐK VN-10267-10 - Thuốc khác. Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection Bột đông khô pha tiêm - Hepatocyte Growth-promoting Factor
Hepaur 1g
Hepaur 1g - SĐK VD-10097-10 - Thuốc khác. Hepaur 1g - L-ornithin L-Aspartat 1000mg
Hepaur 5g
Hepaur 5g - SĐK VD-10098-10 - Thuốc khác. Hepaur 5g - L-ornithin L-Aspartat 5000mg
Herbaginko
Herbaginko - SĐK VD-11538-10 - Thuốc khác. Herbaginko - Ginkgo biloba 40mg
Heskey
Heskey - SĐK VD-11327-10 - Thuốc khác. Heskey - L-ornithin L-Aspartat 80mg; Tocopherol acetat 50mg
Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn
Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - SĐK V1274-H12-10 - Thuốc khác. Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Thục địa, Hà thủ ô đỏ, Câu kỷ tử, Liên nhục, Phá cố chỉ, Quế, Hải cẩu thận