Danh sách

Hemoprevent

0
Hemoprevent - SĐK VD-11647-10 - Thuốc khác. Hemoprevent - Phenylephrin HCL 75mg; Pramoxin HCl 300mg

Hepaclean

0
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean Thuốc nước uống - Long đởm, sai hồ, trạch tả, Đương quy, hoàng cầm, chi tử, mộc thông,

Hepaclean

0
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean - Long đởm, Sài hồ, Trạch tả, Đương qui, Hoàng cầm, Chi tử, Mộc thông,..

Hepacorintas

0
Hepacorintas - SĐK VN-11106-10 - Thuốc khác. Hepacorintas Viên nén bao phim - L- Ornithine L- Aspartate

Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection

0
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection - SĐK VN-10267-10 - Thuốc khác. Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection Bột đông khô pha tiêm - Hepatocyte Growth-promoting Factor

Hepaur 1g

0
Hepaur 1g - SĐK VD-10097-10 - Thuốc khác. Hepaur 1g - L-ornithin L-Aspartat 1000mg

Hepaur 5g

0
Hepaur 5g - SĐK VD-10098-10 - Thuốc khác. Hepaur 5g - L-ornithin L-Aspartat 5000mg

Herbaginko

0
Herbaginko - SĐK VD-11538-10 - Thuốc khác. Herbaginko - Ginkgo biloba 40mg

Heskey

0
Heskey - SĐK VD-11327-10 - Thuốc khác. Heskey - L-ornithin L-Aspartat 80mg; Tocopherol acetat 50mg

Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn

0
Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - SĐK V1274-H12-10 - Thuốc khác. Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Thục địa, Hà thủ ô đỏ, Câu kỷ tử, Liên nhục, Phá cố chỉ, Quế, Hải cẩu thận