Trang chủ 2020
Danh sách
Hải long tinh
Hải long tinh - SĐK V1179-H12-10 - Thuốc khác. Hải long tinh - Hải long, Tắc kè, Lộc nhung, Bìm bịp, Bạch truật, Phục linh, Thục địa, Phá cố chỉ, Câu kỷ tử, Phúc bồn tử, Nhục thung dung, Toả dương, Ba kích, Thỏ ty tử, Trạch tả, Viễn chí nhục, Hà thủ ô, Hoài sơn, Đỗ trọng, Nhân sâm, Dâm dương hoắc
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã - Hải mã, Đảng sâm, Đương quy, Thục địa, Đại táo, Ba kích, Đỗ trọng, Hà thủ ô đỏ, Liên nhục, Táo nhân, Tục đoạn
Hải mã nhân sâm TW3
Hải mã nhân sâm TW3 - SĐK V1368-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã nhân sâm TW3 - Cá ngựa 100 mg, Nhân sâm 400 mg
Halafacin 250mg
Halafacin 250mg - SĐK VD-10516-10 - Thuốc khác. Halafacin 250mg - Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
Halafacin 500mg
Halafacin 500mg - SĐK VD-10517-10 - Thuốc khác. Halafacin 500mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
Halansamin
Halansamin - SĐK VN-10320-10 - Thuốc khác. Halansamin Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate
Hán phương
Hán phương - SĐK VN-11454-10 - Thuốc khác. Hán phương Cao dán - Medicinal extract.
Handex-B
Handex-B - SĐK VD-11047-10 - Thuốc khác. Handex-B - Neomycin sulfat 25 mg, Naphazolin nitrat 2,5 mg, betamethason natri phosphat 5 mg
Hanexic
Hanexic - SĐK VD-10648-10 - Thuốc khác. Hanexic - Acid tranexamic 250mg/5ml