Danh sách

Hải long tinh

0
Hải long tinh - SĐK V1179-H12-10 - Thuốc khác. Hải long tinh - Hải long, Tắc kè, Lộc nhung, Bìm bịp, Bạch truật, Phục linh, Thục địa, Phá cố chỉ, Câu kỷ tử, Phúc bồn tử, Nhục thung dung, Toả dương, Ba kích, Thỏ ty tử, Trạch tả, Viễn chí nhục, Hà thủ ô, Hoài sơn, Đỗ trọng, Nhân sâm, Dâm dương hoắc

Hải mã

0
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn

Hải mã

0
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã - Hải mã, Đảng sâm, Đương quy, Thục địa, Đại táo, Ba kích, Đỗ trọng, Hà thủ ô đỏ, Liên nhục, Táo nhân, Tục đoạn

Hải mã nhân sâm TW3

0
Hải mã nhân sâm TW3 - SĐK V1368-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã nhân sâm TW3 - Cá ngựa 100 mg, Nhân sâm 400 mg

Halafacin 250mg

0
Halafacin 250mg - SĐK VD-10516-10 - Thuốc khác. Halafacin 250mg - Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin

Halafacin 500mg

0
Halafacin 500mg - SĐK VD-10517-10 - Thuốc khác. Halafacin 500mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin

Halansamin

0
Halansamin - SĐK VN-10320-10 - Thuốc khác. Halansamin Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate

Hán phương

0
Hán phương - SĐK VN-11454-10 - Thuốc khác. Hán phương Cao dán - Medicinal extract.

Handex-B

0
Handex-B - SĐK VD-11047-10 - Thuốc khác. Handex-B - Neomycin sulfat 25 mg, Naphazolin nitrat 2,5 mg, betamethason natri phosphat 5 mg

Hanexic

0
Hanexic - SĐK VD-10648-10 - Thuốc khác. Hanexic - Acid tranexamic 250mg/5ml