Trang chủ 2020
Danh sách
Halansamin
Halansamin - SĐK VN-10320-10 - Thuốc khác. Halansamin Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn
Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn
Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - SĐK V909-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - SĐK V1116-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...
Hạnh đức cảm thống tán
Hạnh đức cảm thống tán - SĐK V910-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức cảm thống tán - Tía tô, hương phụ, tần giao, xuyên khung, trần bì, kinh giới, mạn kinh tử, can khương, cát cánh
Happymax
Happymax - SĐK V101-H12-10 - Thuốc khác. Happymax Thuốc nước - Hà thủ ô đỏ, Bạch linh, ngưu tất, câu kỳ tử, thỏ ty tử, phá cốt chỉ, đương quy
Happyxoang
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Đảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,..
Happyxoang
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang Hoàn cứng - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Ðảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,
Hạnh đức an phế thuỷ
Hạnh đức an phế thuỷ - SĐK V1114-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức an phế thuỷ - Sinh địa, thục địa, bạch thược, mạch môn, đương qui, bách hợp, cát cánh, huyền sâm...
Haeditrate
Haeditrate - SĐK VD-11842-10 - Thuốc khác. Haeditrate - Sodium chloride, potassium chloride, calcium chloride, magnesium chloride, sodium acetate