Danh sách

Dihacharin

0
Dihacharin - SĐK NC20-H01-10 - Thuốc khác. Dihacharin Viên nang - Bột phylantin

Dihacharin (gia hạn lần thứ 1)

0
Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - SĐK NC20-H01-10 - Thuốc khác. Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - Bột phylantin

Dilefenac

0
Dilefenac - SĐK VN-10119-10 - Thuốc khác. Dilefenac Dung dịch tiêm - Diclofenac natri

Dimotrim

0
Dimotrim - SĐK VD-11715-10 - Thuốc khác. Dimotrim - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Dineren

0
Dineren - SĐK VD-12052-10 - Thuốc khác. Dineren - Diclofenac natri 50mg

Định trĩ hoàn

0
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử

Dioz

0
Dioz - SĐK VN-10192-10 - Thuốc khác. Dioz Dịch truyền tĩnh mạch - Aminoacid, Glucose, nhũ tương chất béo

Dipromal

0
Dipromal - SĐK VD-10532-10 - Thuốc khác. Dipromal - Magnesi valproat 200mg
Thuốc Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V559-H12-10

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V559-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh Hoàn cứng - Độc hoạt, tang ký sinh, tần giao, phục linh, đương qui, bạch thược, sinh địa, ngưu tất, đỗ trọng, đảng sâm

Ditacke

0
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke Rượu thuốc - Tắc kè, Đẳng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi