Danh sách

Ditacke

0
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi

Ditima (bổ tâm xuân quang)

0
Ditima (bổ tâm xuân quang) - SĐK V579-H12-10 - Thuốc khác. Ditima (bổ tâm xuân quang) Viên nén bao phim - Đảng sâm, bạch thược, viễn chí, hoàng kỳ, bạch phục linh, đương quy, bạch truật, táo nhân
Thuốc Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V559-H12-10

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V559-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh Hoàn cứng - Độc hoạt, tang ký sinh, tần giao, phục linh, đương qui, bạch thược, sinh địa, ngưu tất, đỗ trọng, đảng sâm

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V1181-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Đỗ trọng, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Bạch thược..

Ditacke

0
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke Rượu thuốc - Tắc kè, Đẳng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi

Dineren

0
Dineren - SĐK VD-12052-10 - Thuốc khác. Dineren - Diclofenac natri 50mg

Dilefenac

0
Dilefenac - SĐK VN-10119-10 - Thuốc khác. Dilefenac Dung dịch tiêm - Diclofenac natri

Dihacharin (gia hạn lần thứ 1)

0
Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - SĐK NC20-H01-10 - Thuốc khác. Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - Bột phylantin

Dimotrim

0
Dimotrim - SĐK VD-11715-10 - Thuốc khác. Dimotrim - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Định trĩ hoàn

0
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử