Trang chủ 2020
Danh sách
Ditacke
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi
Ditima (bổ tâm xuân quang)
Ditima (bổ tâm xuân quang) - SĐK V579-H12-10 - Thuốc khác. Ditima (bổ tâm xuân quang) Viên nén bao phim - Đảng sâm, bạch thược, viễn chí, hoàng kỳ, bạch phục linh, đương quy, bạch truật, táo nhân
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V559-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh Hoàn cứng - Độc hoạt, tang ký sinh, tần giao, phục linh, đương qui, bạch thược, sinh địa, ngưu tất, đỗ trọng, đảng sâm
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V1181-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Đỗ trọng, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Bạch thược..
Ditacke
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke Rượu thuốc - Tắc kè, Đẳng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi
Dineren
Dineren - SĐK VD-12052-10 - Thuốc khác. Dineren - Diclofenac natri 50mg
Dilefenac
Dilefenac - SĐK VN-10119-10 - Thuốc khác. Dilefenac Dung dịch tiêm - Diclofenac natri
Dihacharin (gia hạn lần thứ 1)
Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - SĐK NC20-H01-10 - Thuốc khác. Dihacharin (gia hạn lần thứ 1) - Bột phylantin
Dimotrim
Dimotrim - SĐK VD-11715-10 - Thuốc khác. Dimotrim - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Định trĩ hoàn
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử
