Danh sách

Ditacke

0
Ditacke - SĐK V812-H12-10 - Thuốc khác. Ditacke Rượu thuốc - Tắc kè, Đẳng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi

Ditrimex

0
Ditrimex - SĐK VD-10120-10 - Thuốc khác. Ditrimex - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V1180-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh - Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Đương quy, Bạch chỉ, Tần Giao, Phòng phong, Tế tân..

Ditima (Bổ tâm xuân quang)

0
Ditima (Bổ tâm xuân quang) - SĐK V579-H12-10 - Thuốc khác. Ditima (Bổ tâm xuân quang) - Đảng sâm, Bạch thược, Viễn chí, Hoàng kỳ, Bạch phục linh, Đương quy, Bạch truật, Táo nhân..

Dk Lincomycin 500

0
Dk Lincomycin 500 - SĐK VD-11864-10 - Thuốc khác. Dk Lincomycin 500 - Lincomycin 500mg

Diurefar 40

0
Diurefar 40 - SĐK VD-10160-10 - Thuốc khác. Diurefar 40 - Furocemid 40 mg

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK V1181-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Đỗ trọng, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Bạch thược..

Dimotrim

0
Dimotrim - SĐK VD-11715-10 - Thuốc khác. Dimotrim - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Định trĩ hoàn

0
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử

Điều kinh

0
Điều kinh - SĐK V406-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh - Thục địa (sấy khô), hoàng tinh (chế), hà thủ ô đỏ, xuyên khung, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ (chế)