Trang chủ 2020
Danh sách
Đại tràng hoàn
Đại tràng hoàn - SĐK V1480-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đẳng sâm, thần khúc, trần bì, mạch nha, sơn tra, sơn dược, nhục đạu khấu, sa nhân.
Đại tràng hoàn – NB
Đại tràng hoàn - NB - SĐK V1426-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - NB - Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hương, đại hoàng
Đại tràng hoàn A.C.P.
Đại tràng hoàn A.C.P. - SĐK V1522-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn A.C.P. - Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng
Đại tràng hoàn K/H
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H Hoàn cứng - Hoàng bá, Bạch truật, hậu phác, Ðại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả
Đại tràng hoàn K/H
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H - Hoàng bá, bạch truật, hậu phác, đại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả
Đại tràng hoàn T/H
Đại tràng hoàn T/H - SĐK V669-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn T/H Hoàn cứng - Hoàng đằng, Hoàng liên, Bạch truật, Hoàng bá, Mộc hương, Chỉ thực, đại hoàng, Hậu phác, Trạch tả
Đại tràng hoàn T/H
Đại tràng hoàn T/H - SĐK V669-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn T/H - Hoàng đằng, Hoàng liên, Bạch truật, Hoàng bá, Mộc hương, Chỉ thực, đại hoàng, Hậu phác, Trạch tả
Đại tràng khang
Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng khang - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Nhục đậu khấu, Trần bì,..
Đại tràng PV
Đại tràng PV - SĐK V1523-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng PV - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu..
Cosfidion
Cosfidion - SĐK VD-10493-10 - Thuốc khác. Cosfidion - Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg