Danh sách

Thuốc Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10

Đại tràng khang

0
Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng khang Viên nang - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, Bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu, trần bì

Đại tràng hoàn – NB

0
Đại tràng hoàn - NB - SĐK V1426-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - NB - Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hương, đại hoàng

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn Hoàn cứng - Hoàng đằng, hoàng bá, bạch truật, chỉ thực, mộc hương, đại hoàng, trạch tả, hậu phác, hoàng liên

Đại bổ tâm thận tố

0
Đại bổ tâm thận tố - SĐK V1283-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ tâm thận tố - Bạch thược, Bạch truật, Cảm thảo, Hoàng kỳ, Đương quy, Nhân sâm, Quế nhục..

Ðại bổ thận khí đơn

0
Ðại bổ thận khí đơn - SĐK V261-H12-10 - Thuốc khác. Ðại bổ thận khí đơn Hoàn cứng - Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Trạch tả, Phục linh, Ðơn bì, Quế nhục, Phụ tử chế

Đại bổ thận khí đơn

0
Đại bổ thận khí đơn - SĐK V261-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ thận khí đơn - Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Trạch tả, Phục linh, Đơn bì, Quế nhục, Phụ tử chế

Đại tràng hoàn T/H

0
Đại tràng hoàn T/H - SĐK V669-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn T/H - Hoàng đằng, Hoàng liên, Bạch truật, Hoàng bá, Mộc hương, Chỉ thực, đại hoàng, Hậu phác, Trạch tả

Đại tràng – F

0
Đại tràng - F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng - F - Hoàng liên, Mộc hương, Ngô thù dù

Đại bổ thận khí tinh

0
Đại bổ thận khí tinh - SĐK V515-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ thận khí tinh - Thục địa , Sơn thù, Hoài sơn, đơn bì, trạch tả. quế nhục, phụ tử, phục linh

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Hoàng đằng, Hoàng bá, Bạch truật, Chỉ thực, Mộc hương, Đại hoàng, Trạch tả, Hậu phác, Hoàng liên