Danh sách

Cein

0
Cein - SĐK VN-14931-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cein Bột pha hỗn dịch - Cefadroxil monohydrate

Cefotaxime for injection USP

0
Cefotaxime for injection USP - SĐK VN-14930-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection USP Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Brudoxil

0
Brudoxil - SĐK VN-14929-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brudoxil Viên nang - Cefadroxil monohydrate

Ampicillin capsules 500mg

0
Ampicillin capsules 500mg - SĐK VN-15239-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin capsules 500mg Viên nang cứng - Ampicillin Trihydrate

Amoxicillin capsules BP 500mg

0
Amoxicillin capsules BP 500mg - SĐK VN-15238-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin capsules BP 500mg Viên nang cứng - Amoxicillin

Tarvidro-500

0
Tarvidro-500 - SĐK VN-17186-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tarvidro-500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg

Nefiadox-100

0
Nefiadox-100 - SĐK VN-17321-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefiadox-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Nefidoxime

0
Nefidoxime - SĐK VN-16143-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefidoxime Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Dixapim

0
Dixapim - SĐK VN-16593-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dixapim Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g

Fimadro-500

0
Fimadro-500 - SĐK VN-17184-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fimadro-500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg