Trang chủ 2020
Danh sách
Hafogyl
Hafogyl - SĐK VNA-4001-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hafogyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Clorocid 250mg
Clorocid 250mg - SĐK V821-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid 250mg Viên bao đường - Chloramphenicol
Clorocid 250mg
Clorocid 250mg - SĐK VNA-4419-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid 250mg Viên nén - Chloramphenicol
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin 500mg - SĐK H01-054-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin 500mg Viên nang - Amoxicilline
Tetracyclin
Tetracyclin - SĐK VD-13820-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin lọ 400 viên nén - Tetracyclin hydroclorid 250 mg
Hafogyl
Hafogyl - SĐK VD-13813-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hafogyl hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin 250 mg - SĐK VD-13811-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clarithromycin 250 mg hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim - Clarithromycin 250mg
Azitnew
Azitnew - SĐK VD-13807-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azitnew hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 500mg
Azitnew 250
Azitnew 250 - SĐK VD-13808-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azitnew 250 hộp 1 vỉ x 10 viên nang - Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 250mg
Mebendazol
Mebendazol - SĐK VD-26802-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol Viên nén - Mebendazol 500mg