Danh sách

Vitamin B6 100 mg

0
Vitamin B6 100 mg - SĐK VD-25766-16 - Thuốc khác. Vitamin B6 100 mg Viên nén - Pyridoxin hydroclorid 100mg

Fluopas

0
Fluopas - SĐK VD-24843-16 - Thuốc khác. Fluopas Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Fluocinolon acetonid 0,0025g

Dầu Nhật lệ

0
Dầu Nhật lệ - SĐK VD-24260-16 - Thuốc khác. Dầu Nhật lệ Dầu xoa - Mỗi 1,5 ml chứa: Tinh dầu tràm 0,7425g; Tinh dầu bạc hà 0,4725g; Tinh dầu hương nhu 0,0060g; Tinh dầu quế 0,0060g

Bynystar

0
Bynystar - SĐK VD-25258-16 - Thuốc khác. Bynystar Thuốc cốm dùng ngoài - Mỗi gói 1 g chứa Nystatin 25.000IU

Tinh dầu tràm Quảng Bình

0
Tinh dầu tràm Quảng Bình - SĐK VD-26244-17 - Thuốc khác. Tinh dầu tràm Quảng Bình Dầu xoa - Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%)

Qbitriam

0
Qbitriam - SĐK VD-27021-17 - Thuốc khác. Qbitriam Mỡ bôi da - Mỗi 3 g chứa Triameinolon acetonid 0,003g

Calcichew

0
Calcichew - SĐK VD-32869-19 - Thuốc khác. Calcichew Viên nén - Calci (dưới dạng Calci carbonat 1.250mg) 500 mg

Viên ngậm bạc hà

0
Viên ngậm bạc hà - SĐK V33-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Viên ngậm bạc hà Viên nén - Menthol, Tinh dầu bạc hà

Tetracyclin 1%

0
Tetracyclin 1% - SĐK VNA-2385-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Mỡ tra mắt - Tetracycline

Qbizolin 0,05%

0
Qbizolin 0,05% - SĐK VD-31155-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Qbizolin 0,05% Dung dịch nhỏ, xịt mũi - Mỗi 10 ml dung dịch chứa Xylometazoline hydrochloride 5mg