Danh sách

Đảng sâm phiến

0
Đảng sâm phiến - SĐK VD-25818-16 - Thuốc khác. Đảng sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Đảng sâm

Tục đoạn phiến

0
Tục đoạn phiến - SĐK VD-27133-17 - Thuốc khác. Tục đoạn phiến Nguyên liệu làm thuốc - Tục đoạn

Tang ký sinh

0
Tang ký sinh - SĐK VD-27130-17 - Thuốc khác. Tang ký sinh Nguyên liệu làm thuốc - Tang ký sinh

Long Nhãn

0
Long Nhãn - SĐK VD-27129-17 - Thuốc khác. Long Nhãn Nguyên liệu làm thuốc - Long nhãn

Ciatic 20

0
Ciatic 20 - SĐK VD-27123-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Ciatic 20 Viên nén bao phim - Tadalafil 20 mg

Paragin 500mg

0
Paragin 500mg - SĐK VD-23066-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Paragin 500mg Viên nang - L-Ornithin L-Aspartat 500mg

Toganin

0
Toganin - SĐK VD-27132-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Toganin Viên nang mềm - L-Arginine hydroclorid 200 mg

Adercholic 200

0
Adercholic 200 - SĐK VD-32816-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Adercholic 200 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 200 mg

Toversin plus

0
Toversin plus - SĐK VD-23711-15 - Thuốc tim mạch. Toversin plus Viên nén - Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg

Enalapril 10mg

0
Enalapril 10mg - SĐK VD-23704-15 - Thuốc tim mạch. Enalapril 10mg Viên nén - Enalapril maleat 10 mg