Trang chủ 2020
Danh sách
Isoniazid 150 mg
Isoniazid 150 mg - SĐK VD-19476-13 - Thuốc khác. Isoniazid 150 mg Viên nén - Isoniazid 150 mg
Sen vông – R
Sen vông - R - SĐK V1248-H12-10 - Thuốc khác. Sen vông - R - Rotundin, cao khô lá sen, cao khô lá vông
Vitamin B1 250 mg
Vitamin B1 250 mg - SĐK VD-20844-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 250 mg Viên nén - Thiamin nitrat 250 mg
Vitamin E 400
Vitamin E 400 - SĐK VD-20468-14 - Thuốc khác. Vitamin E 400 Viên nang mềm - Alpha tocoferyl acetat
Nước cất pha tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm 10 ml - SĐK VD-21693-14 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10 ml
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g - SĐK VD-20836-14 - Thuốc khác. Cefazolin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Flazenca 750/125
Flazenca 750/125 - SĐK VD-23043-15 - Thuốc khác. Flazenca 750/125 Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-23680-15 - Thuốc khác. Cefadroxil 500 mg Viên nén bao phim - CefadroxiI (dưới dạng cefadroxiI monohydrat) 500 mg
Nước cất pha tiêm 2ml
Nước cất pha tiêm 2ml - SĐK VD-26296-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 2ml Dung môi pha tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Nước cất pha tiêm 2ml
Sapphire
Sapphire - SĐK VD-22527-15 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Sapphire Siro - Mỗi 5 ml siro chứa Guaifenesin 10 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg
