Danh sách

Ampicillin 250mg

0
Ampicillin 250mg - SĐK H01-047-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin 250mg Thuốc bột - Ampicillin

Amoxilin 250mg

0
Amoxilin 250mg - SĐK H01-046-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxilin 250mg Thuốc bột - Amoxicilline

Amoxicillin 500mg

0
Amoxicillin 500mg - SĐK H01-010-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin 500mg Viên nang - Amoxicilline

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-4420-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin Viên nang - Tetracycline hydrochloride

Phacopigin

0
Phacopigin - SĐK VD-3491-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Phacopigin Viên nén - Metronidazole

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VD-4419-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nang - Erythromycin

Erycotrim

0
Erycotrim - SĐK VD-2904-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycotrim Thuốc bột uống - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Spiramycin 1.5M.I.U

0
Spiramycin 1.5M.I.U - SĐK VD-5549-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.5M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 3M.I.U

0
Spiramycin 3M.I.U - SĐK VD-5550-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 0.75M.I.U

0
Spiramycin 0.75M.I.U - SĐK VD-5548-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0.75M.I.U Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin