Danh sách

Thuốc Mitotane 100g/100g

0
Thuốc Mitotane Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-048. Hoạt chất Mitotane

Thuốc Amlexanox 100g/100g

0
Thuốc Amlexanox Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-005. Hoạt chất Amlexanox

Thuốc SERMORELIN ACETATE 1g/g

0
Thuốc SERMORELIN ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-056. Hoạt chất Sermorelin Acetate

Thuốc Terbinafine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Terbinafine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-010. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride

Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID 500g/500g

0
Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-011. Hoạt chất 2,3-Dimercaptosuccinic Acid

Thuốc Levamisole Hcl 1kg/kg

0
Thuốc Levamisole Hcl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-015. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride

Thuốc Cidofovir Anhydrous 5g/5g

0
Thuốc Cidofovir Anhydrous Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-019. Hoạt chất Cidofovir Anhydrous

Thuốc Bromfenac Sodium 5g/5g

0
Thuốc Bromfenac Sodium Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-021. Hoạt chất Bromfenac Sodium

Thuốc Fluphenazine Decanoate 1kg/kg

0
Thuốc Fluphenazine Decanoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-024. Hoạt chất Fluphenazine Decanoate

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-030. Hoạt chất Doxycycline Hyclate