Danh sách

Thuốc Fluphenazine Decanoate 1kg/kg

0
Thuốc Fluphenazine Decanoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-024. Hoạt chất Fluphenazine Decanoate

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-030. Hoạt chất Doxycycline Hyclate

Thuốc ESTRIOL 50g/50g

0
Thuốc ESTRIOL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-032. Hoạt chất Estriol

Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT 50g/100g

0
Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT Dạng bột 50 g/100g NDC code 75839-038. Hoạt chất Hyaluronate Sodium

Thuốc KANAMYCIN SULFATE 500g/500g

0
Thuốc KANAMYCIN SULFATE Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-039. Hoạt chất Kanamycin Sulfates

Thuốc LATANOPROST 1g/g

0
Thuốc LATANOPROST Dạng lỏng 1 g/g NDC code 75839-041. Hoạt chất Latanoprost

Thuốc LEVETIRACETAM 25g/500g

0
Thuốc LEVETIRACETAM Dạng bột 25 g/500g NDC code 75839-043. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc BISMUTH SUBNITRATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-007. Hoạt chất Bismuth Subnitrate

Thuốc METHYLCOBALAMIN 10g/10g

0
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-047. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc BISMUTH SUBGALLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBGALLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-008. Hoạt chất Bismuth Subgallate