Danh sách

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VNB-1290-02 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dịch truyền kèm toa hướng dẫn sử dụng - sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VNA-1820-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền - sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK V8-H12-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Thuốc tiêm - sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK H01-042-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền - sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VNA-3393-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dung dịch - sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VNA-4657-01 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dung dịch - sodium chloride
Thuốc Vita Cglucose - SĐK VNA-4630-01

Vita Cglucose

0
Vita Cglucose - SĐK VNA-4630-01 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Vita Cglucose Viên nén ngậm - Glucose, Vitamin C

MG-TNA

0
MG-TNA - SĐK VN-21334-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TNA Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 19% (dưới dạng Glucose monohydrat 10,72g) 51,3ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucin

Natri bicarbonat 1,4%

0
Natri bicarbonat 1,4% - SĐK VNA-3280-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri bicarbonat 1,4% Dung dịch tiêm truyền - sodium carbonate

Natri bicarbonat 1,4%

0
Natri bicarbonat 1,4% - SĐK VNA-4210-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri bicarbonat 1,4% Dung dịch tiêm truyền - sodium bicarbonate