Danh sách

MG-TAN Inj.

0
MG-TAN Inj. - SĐK VN-21330-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TAN Inj. Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071 g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucin

MG-TAN Inj.

0
MG-TAN Inj. - SĐK VN-21331-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TAN Inj. Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoIeucine

MG-TAN Inj.

0
MG-TAN Inj. - SĐK VN-21332-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TAN Inj. Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071 g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucin

MG-TAN Inj.

0
MG-TAN Inj. - SĐK VN-21333-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TAN Inj. - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine

MG-TNA

0
MG-TNA - SĐK VN-21334-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. MG-TNA Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 19% (dưới dạng Glucose monohydrat 10,72g) 51,3ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucin

Natri bicarbonat 1,4%

0
Natri bicarbonat 1,4% - SĐK VNA-3280-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri bicarbonat 1,4% Dung dịch tiêm truyền - sodium carbonate

Natri bicarbonat 1,4%

0
Natri bicarbonat 1,4% - SĐK VNA-4210-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri bicarbonat 1,4% Dung dịch tiêm truyền - sodium bicarbonate

Magnesi 0,75g/5ml

0
Magnesi 0,75g/5ml - SĐK H02-159-02 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Magnesi 0,75g/5ml Thuốc tiêm - magnesium sulfate

Magnesi sulfat

0
Magnesi sulfat - SĐK S433-H12-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Magnesi sulfat Thuốc bột - magnesium sulfate

Magnesi sulfat

0
Magnesi sulfat - SĐK VNB-0950-01 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Magnesi sulfat Thuốc bột - magnesium sulfate