Danh sách

Caelyx

0
Caelyx - SĐK VN2-583-17 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Caelyx Hỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch - Doxorubicin HCl20mg/ 10ml

Calutas 50

0
Calutas 50 - SĐK VN2-177-13 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Calutas 50 Viên nén bao phim - Bicalutamide 50mg

Carboplatin

0
Carboplatin - SĐK VN-1951-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Carboplatin Dung dịch tiêm-10mg/ml - Carboplatin

Capemax

0
Capemax - SĐK VN1-597-12 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Capemax Viên nén bao phim - Capecitabine

Carboplatin

0
Carboplatin - SĐK VN-0240-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Carboplatin Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền-20mg/ml - Carboplatin

Carboplatin

0
Carboplatin - SĐK VN-5950-01 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Carboplatin Dung dịch tiêm - Carboplatin

Bicalox

0
Bicalox - SĐK VN2-157-13 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicalox Viên nén bao phim - Bicalutamid 50mg

Carbotinol

0
Carbotinol - SĐK VN-7915-03 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Carbotinol Dung dịch tiêm - Carboplatin

Bicamide-50

0
Bicamide-50 - SĐK VN1-569-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicamide-50 Viên nén bao phim - Bicalutamide

Cispa 10

0
Cispa 10 - SĐK VN-9087-04 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cispa 10 Dung dịch tiêm - Cisplatin