Trang chủ 2020
Danh sách
Fluorouracil ‘Ebewe’
Fluorouracil 'Ebewe' - SĐK VN-4412-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Fluorouracil 'Ebewe' Dung dịch tiêm truyền - Fluorouracil
Braforce
Braforce - SĐK VN-4643-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Braforce Viên nang cứng - Thymomodulin
Daxotel
Daxotel - SĐK VN-3095-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Daxotel Thuốc tiêm-80mg/2ml - Docetaxel
Cycram For inj 1g
Cycram For inj 1g - SĐK VN-4506-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cycram For inj 1g Bột pha tiêm - Cyclophosphamide
Doxycycline capsules YY
Doxycycline capsules YY - SĐK VN-4669-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Doxycycline capsules YY Viên nang - Doxycycline hydrochloride
Thymodin
Thymodin - SĐK VD-4628-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Thymodin Viêng nang - Thymomodulin
Timihepatic
Timihepatic - SĐK VN-7040-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Timihepatic Viên nén bao phim - Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
Trocer Injection
Trocer Injection - SĐK VN1-109-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Trocer Injection Dung dịch tiêm - Methotrexate
Vectimun
Vectimun - SĐK VN-6479-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Vectimun Viên nang cứng - Thymomodulin
Vincristine Sulfate for Injcetion
Vincristine Sulfate for Injcetion - SĐK VN1-089-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Vincristine Sulfate for Injcetion Bột đông khô pha tiêm - Vincristine sulfate