Danh sách

Halfhuid-10

0
Halfhuid-10 - SĐK VD-22322-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Halfhuid-10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg

Izotren

0
Izotren - SĐK VD-23607-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Izotren Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Isotretinoin 5mg

Ketoconazol

0
Ketoconazol - SĐK VD-23197-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ketoconazol Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Ketoconazol 100mg

Korcin

0
Korcin - SĐK VD-22424-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Korcin Kem bôi da - Mỗi chai 8g chứa Dexamethason acetat 4 mg; Cloramphenicol 160 mg

LC 500 S. Cap.

0
LC 500 S. Cap. - SĐK VN-19150-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. LC 500 S. Cap. Viên nang mềm - L-cystine 500mg

Maxxacne-C

0
Maxxacne-C - SĐK VD-22802-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Maxxacne-C Gel bôi da - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 50 mg/5g

Medodermone

0
Medodermone - SĐK VN-19246-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Medodermone Kem bôi ngoài da - Clobetasol propionat 0,05% kl/kl

Mibeonate-N

0
Mibeonate-N - SĐK VD-23370-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mibeonate-N Thuốc kem - Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 10 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000 đvqt
Thuốc Myspa - SĐK VD-22926-15

Myspa

0
Myspa - SĐK VD-22926-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Myspa Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg

Nizoral

0
Nizoral - SĐK VN-18915-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral Kem - Ketoconazol 20mg/g