Danh sách

Zoxan Eye/Ear Drops

0
Zoxan Eye/Ear Drops - SĐK VN-17637-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zoxan Eye/Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 15mg/5ml

Alegysal

0
Alegysal - SĐK VN-17584-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alegysal Dung dịch nhỏ mắt - Pemirolast kali 1mg/ml

Alembic Alemtob D

0
Alembic Alemtob D - SĐK VN-17219-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob D Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15mg; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg

Alembic Owin D

0
Alembic Owin D - SĐK VN-16563-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Owin D Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 3mg/1ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 1mg/1ml

Aumnata

0
Aumnata - SĐK VN-16128-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Aumnata Hỗn dịch nhỏ mắt - Natamycin 50mg/ml

Biohyel

0
Biohyel - SĐK VN-16781-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biohyel Dung dịch nhỏ mắt - Sodium hyaluronate 5mg/5ml

Blueye eye drop

0
Blueye eye drop - SĐK VN-17140-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Blueye eye drop Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 45mg/15ml; Dextran 70 15mg/15ml

Candid

0
Candid - SĐK VN-16269-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Candid Dung dịch nhỏ tai - Clotrimazole 1% kl/kl

Candid

0
Candid - SĐK VN-17045-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Candid Cream - Clotrimazole 1% kl/kl

Cipeye

0
Cipeye - SĐK VN-16385-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipeye Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 0,3% w/v