Trang chủ 2020
Danh sách
Cồn Boric 3%
Cồn Boric 3% - SĐK VD-21072-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cồn Boric 3% Dung dịch dùng ngoài - Acid boric 0,24g/8ml
Eyebrex
Eyebrex - SĐK VD-20730-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyebrex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Eyecool Eye Drops
Eyecool Eye Drops - SĐK VN-18429-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyecool Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Acid aminocaproic 10mg; Neostigmine methylsulfate 0,02mg; Naphazolin hydroclorid 0,02mg; Chlorpheniramine maleate 0,1 mg
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-21721-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5 gam chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Lotecor
Lotecor - SĐK VN-17631-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotecor Hỗn dịch nhỏ mắt - Loteprednol etabonate 5mg/ml
Lyrasil 0,3%
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-20505-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Tomidrop
Tomidrop - SĐK VD-23811-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tomidrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 15 mg/5ml
Moquin drop 0,5%
Moquin drop 0,5% - SĐK VD-20506-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moquin drop 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
Xylobalan Nasal Drop 0,1% - SĐK VN-19370-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylobalan Nasal Drop 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml
Moxieye
Moxieye - SĐK VD-22001-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxieye Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml