Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-21721-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5 gam chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Lotecor
Lotecor - SĐK VN-17631-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotecor Hỗn dịch nhỏ mắt - Loteprednol etabonate 5mg/ml
Lyrasil 0,3%
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-20505-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Tomidrop
Tomidrop - SĐK VD-23811-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tomidrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 15 mg/5ml
Moquin drop 0,5%
Moquin drop 0,5% - SĐK VD-20506-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moquin drop 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
Xylobalan Nasal Drop 0,1% - SĐK VN-19370-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylobalan Nasal Drop 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml
Moxieye
Moxieye - SĐK VD-22001-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxieye Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-22886-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg
Natri Clorid F.T
Natri Clorid F.T - SĐK VD-20417-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid F.T dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg
Zvezdochka Nasal Drop 0,05%
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg