Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-24313-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml
Hanvidon
Hanvidon - SĐK VN-20209-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanvidon Dung dịch nhỏ mắt - Povidone 20mg/ml
Ivis ofloxacin
Ivis ofloxacin - SĐK VD-25101-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ivis ofloxacin Thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
Mucome drop
Mucome drop - SĐK VD-24552-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome drop Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml
Mucome spray
Mucome spray - SĐK VD-24553-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome spray Dung dịch khí dung - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml
Naphacollyre
Naphacollyre - SĐK VD-24677-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri sulfacetamid 10 g; Chlorpheniramin maleat 20 mg; Naphazolin nitrat 2 mg; Berberin hydroclorid 2 mg
Naphazolin 0,05%
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-24802-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
Natri clorid
Natri clorid - SĐK VD-25161-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg
Xylo-Fran 0,05%
Xylo-Fran 0,05% - SĐK VD-26718-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo-Fran 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5mg
Nemicollyre
Nemicollyre - SĐK VD-24930-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nemicollyre Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg