Danh sách

Titimex

0
Titimex - SĐK VD-28212-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Titimex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-26087-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-27954-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5 ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15 mg

Tobramycin Ophthalmic Solution USP

0
Tobramycin Ophthalmic Solution USP - SĐK VN-20421-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin Ophthalmic Solution USP Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml

Tobrin 0.3%

0
Tobrin 0.3% - SĐK VN-20366-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin 0.3% Dung dịch nhỏ tai - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg

Toeyecin Ophthalmic Solution

0
Toeyecin Ophthalmic Solution - SĐK VN-20771-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Toeyecin Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml

Travatan

0
Travatan - SĐK VN-20585-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Travatan Dung dịch nhỏ mắt - Travoprost 40 mcg/ml

Unvitis 0,05%

0
Unvitis 0,05% - SĐK VD-28213-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Unvitis 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin HCl 4mg

Gentamicin 0.3%

0
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-28237-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15 mg

Gentinex

0
Gentinex - SĐK VD-27297-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg