Danh sách

Thuốc Tobradex - SĐK VN-4954-10

Tobradex

0
Tobradex - SĐK VN-4954-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradex Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone
Thuốc Diquas - SĐK VN-21445-18

Diquas

0
Diquas - SĐK VN-21445-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Diquas Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Natri diquafosol 30mg
Thuốc Flumetholon 0

Flumetholon 0,1

0
Flumetholon 0,1 - SĐK VN-18452-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flumetholon 0,1 Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholon 1mg/ml
Thuốc Tobradico - SĐK VD-19202-13

Tobradico

0
Tobradico - SĐK VD-19202-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradico Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
Thuốc Flomoxad - SĐK VN-15680-12

Flomoxad

0
Flomoxad - SĐK VN-15680-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flomoxad Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin hydrochloride
Thuốc Fosmicin-S - SĐK

Fosmicin-S

0
Fosmicin-S - SĐK - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fosmicin-S Thuốc nhỏ tai - Fosfomycin 300mg
Thuốc Liposic eye gel - SĐK VN-3043-07

Liposic eye gel

0
Liposic eye gel - SĐK VN-3043-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liposic eye gel Gel tra mắt-0,2%w/w - Carbomer
Thuốc Quinovid Ophthalmic Ointment - SĐK VN-2942-07

Quinovid Ophthalmic Ointment

0
Quinovid Ophthalmic Ointment - SĐK VN-2942-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Quinovid Ophthalmic Ointment Thuốc mỡ tra mắt - Ofloxacin 0,003g/g

Vigamox

0
Vigamox - SĐK VN-22182-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vigamox Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-21925-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi gram thuốc mỡ chứa Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000IU