Danh sách

Thuốc Virupos - SĐK VN-18285-14

Virupos

0
Virupos - SĐK VN-18285-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Virupos Thuốc mỡ tra mắt - Acyclorvir 135mg/4,5g
Thuốc Indocollyre - SĐK VN-10221-05

Indocollyre

0
Indocollyre - SĐK VN-10221-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Indocollyre Dung dịch nhỏ mắt - Indomethacin
Thuốc Dexacol - SĐK VD-2409-07

Dexacol

0
Dexacol - SĐK VD-2409-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dexacol Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone natri phosphat
Thuốc Oftabra 0

Oftabra 0,3%

0
Oftabra 0,3% - SĐK VNB-3452-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftabra 0,3% Mỡ tra mắt - Tobramycin

Cindya

0
Cindya - SĐK VD-31676-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cindya Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15ml chứa Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg

Eyehep

0
Eyehep - SĐK VD-31538-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyehep Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi 1 ml dung dịch chứa Natri clorid 9mg

Eyetobrin 0,3%

0
Eyetobrin 0,3% - SĐK VN-21787-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyetobrin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1mg dung dịch chứa Tobramycin 3mg

Izba

0
Izba - SĐK VN-21924-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Izba Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Travoprost 30mcg
Thuốc V.Rohto Lycée - SĐK VD-26016-16

V.Rohto Lycée

0
V.Rohto Lycée - SĐK VD-26016-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. V.Rohto Lycée Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Tetrahydrozolin hydrochlorid 5,2mg; Zinc sulfat 13mg; Chlorpheniramin maleat 1,3mg; Cyanocobalamin 0,78mg; Pyridoxin hydrochlorid 6,5mg; Potassium L-aspartat 130mg
Thuốc Ivis Salty - SĐK VD-19280-13

Ivis Salty

0
Ivis Salty - SĐK VD-19280-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ivis Salty Thuốc nhỏ mắt - Natri clorid 90mg/10ml