Danh sách

Eyetobrin 0,3%

0
Eyetobrin 0,3% - SĐK VN-21787-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyetobrin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1mg dung dịch chứa Tobramycin 3mg

Izba

0
Izba - SĐK VN-21924-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Izba Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Travoprost 30mcg

Vigamox

0
Vigamox - SĐK VN-22182-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vigamox Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-21925-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi gram thuốc mỡ chứa Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
Thuốc Dorithricin - SĐK VN-20293-17

Dorithricin

0
Dorithricin - SĐK VN-20293-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dorithricin Viên ngậm họng - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg

Naphacon

0
Naphacon - SĐK VD-31622-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacon Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 1 ml chứa Naphazolin hydroclorid 0,5 mg
Thuốc Taufon - SĐK VN-14670-12

Taufon

0
Taufon - SĐK VN-14670-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Taufon Dung dịch nhỏ mắt - Taurine

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-32456-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, mũi - Mỗi lọ 10ml chứa Natri clorid 90mg
Thuốc Meclonate - SĐK VD-25904-16

Meclonate

0
Meclonate - SĐK VD-25904-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Meclonate Hỗn dịch xịt mũi - Beclomethason dipropionat 0,05mg/0,05 ml
Thuốc Bralcib Eye Drops - SĐK VN-15214-12

Bralcib Eye Drops

0
Bralcib Eye Drops - SĐK VN-15214-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bralcib Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin sulfate