Trang chủ 2020
Danh sách
Levoeye Eye drops
Levoeye Eye drops - SĐK VN-9629-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levoeye Eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Medimax N
Medimax N - SĐK VNB-0729-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax N Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazoline
Levofoxaxime
Levofoxaxime - SĐK VD-30646-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levofoxaxime Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
Mekotyrossin
Mekotyrossin - SĐK VNB-1935-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekotyrossin Viên ngậm - Tyrothricin, Tetracaine hydrochloride
Levotop 0,5%
Levotop 0,5% - SĐK VN-4949-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levotop 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Levofloxacine hemihydrate
Lobacin
Lobacin - SĐK VN-6239-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lobacin Viên ngậm - Neomycin, Bacitracin, Amylocaine
Loxone
Loxone - SĐK VN-6309-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Loxone Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Norfloxacin
Marilase Ophthalmic solution
Marilase Ophthalmic solution - SĐK VN-21640-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Marilase Ophthalmic solution Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin tartrat 10mg/5ml
Mekoblue
Mekoblue - SĐK VNA-3627-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Tetramethyl thionin, thiomersalat
Maxidex
Maxidex - SĐK VN-8728-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxidex Hỗn dịch nhỏ mắt - Dexamethasone
