Danh sách

Hanlimoclex

0
Hanlimoclex - SĐK VN-8261-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanlimoclex Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V361-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Haopro

0
Haopro - SĐK VNA-3137-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Haopro Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-3402-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gifloxin Eye/Ear Drops

0
Gifloxin Eye/Ear Drops - SĐK VN-4966-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gifloxin Eye/Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Ofloxacin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V375-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Hadocort

0
Hadocort - SĐK VNA-2970-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort Thuốc xịt - Dexamethasone, Xylometazoline

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VD-0891-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Handex D

0
Handex D - SĐK VNB-1102-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex D Thuốc tra mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine maleate, Naphazoline

Gentamicin 0.3%

0
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-0865-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin