Trang chủ 2020
Danh sách
Bảo Vị An
Bảo Vị An - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. Bảo Vị An Hộp 2 vỉ x 10 viên - Meriva® (Curcumin Phytosome) 10mg
Cao Dạ cẩm 72,8mg
Cao Khổ sâm nam 25,5mg
Cao Bồ công anh nam 23mg
Cao Tam thất nam 10mg
Xenical
Xenical - SĐK VN-18892-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Xenical Viên nang cứng - Orlistat 120mg
Zepamil
Zepamil - SĐK VD-22206-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Zepamil Viên nang cứng - Silymarin 70mg
Zolinova-20
Zolinova-20 - SĐK VN-19531-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Zolinova-20 Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 20mg
Vagastat
Vagastat - SĐK VD-23645-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vagastat Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Sucralfat 1500 mg
Trimebutin
Trimebutin - SĐK VD-23720-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimebutin Viên nén - Trimebutin maleat 100 mg
Trimespa 100
Trimespa 100 - SĐK VD-22975-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimespa 100 Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Ucefraz Soft Capsule
Ucefraz Soft Capsule - SĐK VN-19198-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ucefraz Soft Capsule Viên nang mềm - Alverin citrat 60 mg; Simethicon 300 mg
Ulceburg D
Ulceburg D - SĐK VN-19327-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulceburg D Viên nén bao phim - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg; Domperidon 10mg
Ulcerlex 30
Ulcerlex 30 - SĐK VD-22505-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulcerlex 30 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Lansoprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) LansoprazoI) 30mg
