Danh sách

Stamectin

0
Stamectin - SĐK VD-24558-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Stamectin Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,8g chứa Diosmectit 3g

Lakniti

0
Lakniti - SĐK VD-14473-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Lakniti Hộp 10 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch - L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml

Laknitil

0
Laknitil - SĐK VD-14472-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Laknitil Dung dịch tiêm - L-ornithin L-Aspartate 5000mg/10ml

Stiprol

0
Stiprol - SĐK VD-14455-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Stiprol hộp 6 tuýp x 3 gam, hộp 6 tuýp x 9 gam gel thụt trực tràng - Glycerol 2,25g
Thuốc Tottri - SĐK VD-25080-16

Tottri

0
Tottri - SĐK VD-25080-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Tottri Viên hoàn cứng - Mỗi 5 g viên hoàn cứng chứa Đảng sâm 0,7g; Trần bì 0,4g; Hoàng kỳ 0,7g; Thăng ma 0,4g; Sài hồ 0,4g; Đương qui 0,4g; Cam thảo 0,2g; Bạch truật 0,4g; Liên nhục 0,4g; Ý dĩ 0,4g
Thuốc Sucralfate - SĐK VD-29187-18

Sucralfate

0
Sucralfate - SĐK VD-29187-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Sucralfate Viên nén - Sucralfat 1g
Thuốc Carbomango - SĐK VNB-4655-05

Carbomango

0
Carbomango - SĐK VNB-4655-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Carbomango Viên nén - Than hoạt tính 100mg, Kha tử 100mg, Vỏ quả Măng cụt 100mg, Gelatin 2mg, Natri Benzoat 0.8mg
Thuốc Beclorax - SĐK VD-1752-06

Beclorax

0
Beclorax - SĐK VD-1752-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Beclorax Viên nang - Alverine citrate
Thuốc Meyerazol - SĐK VD-1348-06

Meyerazol

0
Meyerazol - SĐK VD-1348-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Meyerazol Viên nang - Omeprazole
Thuốc Lantazolin - SĐK VD-1344-06

Lantazolin

0
Lantazolin - SĐK VD-1344-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Lantazolin Viên nang - Lansoprazole