Danh sách

Thuốc Doglitazon - SĐK VD-22985-15

Doglitazon

0
Doglitazon - SĐK VD-22985-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Doglitazon Viên nang mềm - Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg
Thuốc Companity - SĐK VD-25146-16

Companity

0
Companity - SĐK VD-25146-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Companity Dung dịch uống - Lactulose 670mg/ml
Thuốc Duphalac - SĐK VN-20896-18

Duphalac

0
Duphalac - SĐK VN-20896-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Duphalac Dung dịch uống - Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g
Thuốc Omecaplus - SĐK VD-27644-17

Omecaplus

0
Omecaplus - SĐK VD-27644-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Omecaplus Viên nang cứng - Omeprazol 20 mg
Thuốc Detriat - SĐK VD-23244-15

Detriat

0
Detriat - SĐK VD-23244-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Detriat Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Thuốc Bisbeta 120 - SĐK VD-32211-19

Bisbeta 120

0
Bisbeta 120 - SĐK VD-32211-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bisbeta 120 Viên nang cứng - Orlistat 120mg
Thuốc Orlistat Stada 120 mg - SĐK VD-26567-17

Orlistat Stada 120 mg

0
Orlistat Stada 120 mg - SĐK VD-26567-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Orlistat Stada 120 mg Viên nang cứng - Orlistat (dưới dạng vi hạt 50%) 120mg
Thuốc Alka-Seltzer - SĐK VN-5006-10

Alka-Seltzer

0
Alka-Seltzer - SĐK VN-5006-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Alka-Seltzer Viên sủi bọt - Acid Acetylsalicylic; Natri bicarbonat, Acid Citric
Thuốc Acapella-S - SĐK VD-14507-11

Acapella-S

0
Acapella-S - SĐK VD-14507-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Acapella-S Viên bao phim - Simethicon 30mg, biodiastase 2000 I 10mg, Lipase II 10mg, cellulase AP3 II 25mg
Thuốc Glomoti-M 5/50 sachet - SĐK VD-28721-18

Glomoti-M 5/50 sachet

0
Glomoti-M 5/50 sachet - SĐK VD-28721-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Glomoti-M 5/50 sachet Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5 mg; Simethicon 50 mg