Danh sách

Thuốc Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06

Mộc hoa trắng HT

0
Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng HT Viên nén bao phim - Cao đặc Mộc hoa trắng, Cao mộc hương, Berberine chloride
Thuốc SmectaGo - SĐK VN-21421-18

SmectaGo

0
SmectaGo - SĐK VN-21421-18 - Thuốc đường tiêu hóa. SmectaGo Hỗn dịch uổng - Diosmectite 3g
Thuốc Smecta - SĐK VN-4737-07

Smecta

0
Smecta - SĐK VN-4737-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Smecta Thuốc bột pha thành dung dịch treo - Dioctahedral smectite
Thuốc Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15

Gaviscon Dual Action

0
Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Dual Action Viên nén nhai - Natri alginate 2500mg; Natri bicarbonate 106,5mg;Calci carbonate 187,5mg
Thuốc Gaviscon - SĐK VN-13849-11

Gaviscon

0
Gaviscon - SĐK VN-13849-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Hỗn dịch uống - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
Thuốc Espoan 20 - SĐK VN-12824-11

Espoan 20

0
Espoan 20 - SĐK VN-12824-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Espoan 20 Viên nén bao tan trong ruột - Esomeprazole magnesium dihydrate
Thuốc Gebhart - SĐK VD-27437-17

Gebhart

0
Gebhart - SĐK VD-27437-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gebhart Gel uống - Mỗi gói 10g chứa Guaiazulen 4mg; Dimethicon 3000mg
Thuốc Hepa - Arginin - SĐK VD-33695-19

Hepa – Arginin

0
Hepa - Arginin - SĐK VD-33695-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Hepa - Arginin Viên nang mềm - L-Arginin hydroclorid 400mg
Thuốc Dogastrol 40 mg - SĐK VD-22618-15

Dogastrol 40 mg

0
Dogastrol 40 mg - SĐK VD-22618-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dogastrol 40 mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 42,23 mg) 40 mg
Thuốc Azintal forte - SĐK VN-9327-05

Azintal forte

0
Azintal forte - SĐK VN-9327-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Azintal forte Viên nén bao đường - Azintamide, Pancreatin