Danh sách

Thuốc Uvomo - SĐK VN-17918-14

Uvomo

0
Uvomo - SĐK VN-17918-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Uvomo Viên nén - Mosaprid Citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat 5,29mg) 5mg
Thuốc Opezimin - SĐK VD-22200-15

Opezimin

0
Opezimin - SĐK VD-22200-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Opezimin Dung dịch uống - L (-) Arginin HCl 1g/5ml

Biolacto

0
Biolacto - SĐK QLSP-886-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Biolacto Viên nang cứng - Mỗi viên nang chứa 300 mg Lactobacillus acidophilus (tương đương 108 vi khuẩn sống)
Thuốc Ursachol - SĐK VN-18357-14

Ursachol

0
Ursachol - SĐK VN-18357-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursachol Viên nang cứng - Ursodeoxycholic acid 250mg
Thuốc Cimetidine MKP 300 - SĐK VD-31308-18

Cimetidine MKP 300

0
Cimetidine MKP 300 - SĐK VD-31308-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimetidine MKP 300 Viên nén bao phim - Cimetidin 300mg
Thuốc Mutecium - M - SĐK VD-33744-19

Mutecium – M

0
Mutecium - M - SĐK VD-33744-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium - M Hỗn dịch uống - Domperidon 0,1%
Thuốc Loperamid 2mg - SĐK VD-19458-13

Loperamid 2mg

0
Loperamid 2mg - SĐK VD-19458-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Loperamid 2mg Viên nang cứng - Loperamid 2mg
Thuốc Becoridone - SĐK VD-19148-13

Becoridone

0
Becoridone - SĐK VD-19148-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Becoridone Hỗn dịch uống - Domperidon maleat 38,1 mg
Thuốc Beco-Arginine - SĐK VD-19641-13

Beco-Arginine

0
Beco-Arginine - SĐK VD-19641-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Beco-Arginine Viên nang cứng - Arginin hydroclorid 200 mg
Thuốc Rabaris Tablet - SĐK VN-17641-14

Rabaris Tablet

0
Rabaris Tablet - SĐK VN-17641-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Rabaris Tablet Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole natri 20mg