Danh sách

Euroxil 250

0
Euroxil 250 - SĐK VD-26136-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Euroxil 250 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2 g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
Thuốc Alphadaze - SĐK VD-23938-15

Alphadaze

0
Alphadaze - SĐK VD-23938-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphadaze Viên nang mềm - Chymotrypsin 4200 IU
Thuốc Bé nóng - SĐK VD-20547-14

Bé nóng

0
Bé nóng - SĐK VD-20547-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bé nóng Viên nén - Paracetamol 100 mg
Thuốc Giảm đau TK3 - SĐK VD-28656-18

Giảm đau TK3

0
Giảm đau TK3 - SĐK VD-28656-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Giảm đau TK3 Viên nang cứng - Paracetamol 300mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HC1 5mg

Pamin Capsules

0
Pamin Capsules - SĐK VD-29525-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pamin Capsules Viên nang cứng (đỏ trong- trong suốt) - Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
Thuốc Dopagan 80 mg Effervescent - SĐK VD-28378-17

Dopagan 80 mg Effervescent

0
Dopagan 80 mg Effervescent - SĐK VD-28378-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dopagan 80 mg Effervescent Cốm sủi bọt - Mỗi 1 g chứa Paracetamol 80mg
Thuốc Slocol - SĐK VD-26603-17

Slocol

0
Slocol - SĐK VD-26603-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Slocol Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
Thuốc Opetrypsin - SĐK VD-13845-11

Opetrypsin

0
Opetrypsin - SĐK VD-13845-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Opetrypsin Hộp 2 vỉ x 10 viên nén - Chymotrypsin 21mckatals (Tương ứng Chymotrypsin 4,2mg)
Thuốc Agilecox 100 - SĐK VD-29651-18

Agilecox 100

0
Agilecox 100 - SĐK VD-29651-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Agilecox 100 Viên nang cứng - Celecoxib 100mg

Paracetamol G.E.S. 10mg/ml

0
Paracetamol G.E.S. 10mg/ml - SĐK VN-15780-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol G.E.S. 10mg/ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Paracetamol