Trang chủ 2020
Danh sách
Trắc bách diệp
Trắc bách diệp - SĐK VD-30624-18 - Thuốc khác. Trắc bách diệp Nguyên liệu làm thuốc - Trắc bách diệp
Trường xuân tửu
Trường xuân tửu - SĐK V99-H12-10 - Thuốc khác. Trường xuân tửu Rượu thuốc - Ðương quy, tắc kè, đỗ trọng, ba kích, hà thủ ô đỏ, Ðảng sâm, Bạch chỉ, cẩu tích, Thục địa, cúc hoa, long nhãn
Tracemix
Tracemix - SĐK VN-5634-10 - Thuốc khác. Tracemix Dung dịch tiêm - Buflomedil HCl
Trường xuân tửu
Trường xuân tửu - SĐK V99-H12-10 - Thuốc khác. Trường xuân tửu - Đương quy, tắc kè, đỗ trọng, ba kích, hà thủ ô đỏ, đảng sâm, bạch chỉ, cẩu tích, thục địa, cúc hoa, long nhãn
Trafedin new
Trafedin new - SĐK VD-31347-18 - Thuốc khác. Trafedin new Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
Tục đoạn phiến
Tục đoạn phiến - SĐK VD-19539-13 - Thuốc khác. Tục đoạn phiến dược liệu chế - Tục đoạn
Transda
Transda - SĐK VD-9934-10 - Thuốc khác. Transda - Rotundin 30mg
Transtec 35 μg/h
Transtec 35 μg/h - SĐK VN2-648-17 - Thuốc khác. Transtec 35 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 20mg
Transtec 52.5 μg/h
Transtec 52.5 μg/h - SĐK VN2-649-17 - Thuốc khác. Transtec 52.5 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 30mg
Tobrameson
Tobrameson - SĐK VD-30324-18 - Thuốc khác. Tobrameson Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg