Danh sách

Trắc bách diệp

0
Trắc bách diệp - SĐK VD-30624-18 - Thuốc khác. Trắc bách diệp Nguyên liệu làm thuốc - Trắc bách diệp

Trường xuân tửu

0
Trường xuân tửu - SĐK V99-H12-10 - Thuốc khác. Trường xuân tửu Rượu thuốc - Ðương quy, tắc kè, đỗ trọng, ba kích, hà thủ ô đỏ, Ðảng sâm, Bạch chỉ, cẩu tích, Thục địa, cúc hoa, long nhãn

Tracemix

0
Tracemix - SĐK VN-5634-10 - Thuốc khác. Tracemix Dung dịch tiêm - Buflomedil HCl

Trường xuân tửu

0
Trường xuân tửu - SĐK V99-H12-10 - Thuốc khác. Trường xuân tửu - Đương quy, tắc kè, đỗ trọng, ba kích, hà thủ ô đỏ, đảng sâm, bạch chỉ, cẩu tích, thục địa, cúc hoa, long nhãn

Trafedin new

0
Trafedin new - SĐK VD-31347-18 - Thuốc khác. Trafedin new Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg

Tục đoạn phiến

0
Tục đoạn phiến - SĐK VD-19539-13 - Thuốc khác. Tục đoạn phiến dược liệu chế - Tục đoạn

Transda

0
Transda - SĐK VD-9934-10 - Thuốc khác. Transda - Rotundin 30mg

Transtec 35 μg/h

0
Transtec 35 μg/h - SĐK VN2-648-17 - Thuốc khác. Transtec 35 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 20mg

Transtec 52.5 μg/h

0
Transtec 52.5 μg/h - SĐK VN2-649-17 - Thuốc khác. Transtec 52.5 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 30mg

Tobrameson

0
Tobrameson - SĐK VD-30324-18 - Thuốc khác. Tobrameson Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg