Danh sách

Tobrameson

0
Tobrameson - SĐK VD-30324-18 - Thuốc khác. Tobrameson Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg

Tofluxine

0
Tofluxine - SĐK VD-9967-10 - Thuốc khác. Tofluxine - Dextromethorphan HBr 5mg

Tonerax Tab

0
Tonerax Tab - SĐK VN-5081-10 - Thuốc khác. Tonerax Tab Viên nén - Streptokinase -Streptodornase

Topaal Suspension Buvable

0
Topaal Suspension Buvable - SĐK VN-5593-10 - Thuốc khác. Topaal Suspension Buvable Hỗn dịch uống - Acid Alginic, hydroxid Nhôm dạng keo, Magnesi carbonat nhẹ, silic ngậm nước

Topsil cough

0
Topsil cough - SĐK VN-5277-10 - Thuốc khác. Topsil cough Viên ngậm - Dextromethorphan HBr

Thuốc đỏ 1%

0
Thuốc đỏ 1% - SĐK VS-4970-16 - Thuốc khác. Thuốc đỏ 1% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 20 ml chứa Mecurocrom 0,2g

Trà giải nhiệt hoa cúc

0
Trà giải nhiệt hoa cúc - SĐK V81-H12-10 - Thuốc khác. Trà giải nhiệt hoa cúc Trà thuốc - Cúc hoa

Thuốc đỏ 1%

0
Thuốc đỏ 1% - SĐK VS-4970-16 - Thuốc khác. Thuốc đỏ 1% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 20 ml chứa Mecurocrom 0,2g

Trà giải nhiệt hoa cúc

0
Trà giải nhiệt hoa cúc - SĐK V81-H12-10 - Thuốc khác. Trà giải nhiệt hoa cúc - Cúc hoa

Thuốc tiêm Unitrexates

0
Thuốc tiêm Unitrexates - SĐK VN2-222-14 - Thuốc khác. Thuốc tiêm Unitrexates Dung dịch tiêm - Methotrexat 50mg/2ml