Danh sách

Tirozet 1000mg

0
Tirozet 1000mg - SĐK VD-10351-10 - Thuốc khác. Tirozet 1000mg - Metformin HCl 1000mg

Trà thanh nhiệt tiêu thực

0
Trà thanh nhiệt tiêu thực - SĐK V751-H12-10 - Thuốc khác. Trà thanh nhiệt tiêu thực Trà túi lọc - Nụ vối, Hoa ngâu

Tirozet 500mg

0
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg

Tisore

0
Tisore - SĐK V706-H12-10 - Thuốc khác. Tisore - Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương qui

Tô diệp chỉ khái thuỷ

0
Tô diệp chỉ khái thuỷ - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thuỷ - Cây bọ mắm, Bạc hà, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Cát cánh, Bách bộ, Mạch môn,..

Tô diệp chỉ khái thủy

0
Tô diệp chỉ khái thủy - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thủy Thuốc nước - Cây bọ mắm, bạc hà, xuyên bối mẫu, trần bì, Cát cánh, bách bộ, mạch môn

Tolmasa

0
Tolmasa - SĐK VD-11678-10 - Thuốc khác. Tolmasa - Clotrimazol 1%

Tpbacxone

0
Tpbacxone - SĐK VD-11338-10 - Thuốc khác. Tpbacxone - Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam

Tiêu viêm trị huyết trĩ

0
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ Hoàn cứng - Hoè giác, A giao, Ðại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong

Trà bạch liên thảo

0
Trà bạch liên thảo - SĐK V1460-H12-10 - Thuốc khác. Trà bạch liên thảo - Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực