Trang chủ 2020
Danh sách
Tirozet 1000mg
Tirozet 1000mg - SĐK VD-10351-10 - Thuốc khác. Tirozet 1000mg - Metformin HCl 1000mg
Trà thanh nhiệt tiêu thực
Trà thanh nhiệt tiêu thực - SĐK V751-H12-10 - Thuốc khác. Trà thanh nhiệt tiêu thực Trà túi lọc - Nụ vối, Hoa ngâu
Tirozet 500mg
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg
Tisore
Tisore - SĐK V706-H12-10 - Thuốc khác. Tisore - Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương qui
Tô diệp chỉ khái thuỷ
Tô diệp chỉ khái thuỷ - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thuỷ - Cây bọ mắm, Bạc hà, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Cát cánh, Bách bộ, Mạch môn,..
Tô diệp chỉ khái thủy
Tô diệp chỉ khái thủy - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thủy Thuốc nước - Cây bọ mắm, bạc hà, xuyên bối mẫu, trần bì, Cát cánh, bách bộ, mạch môn
Tolmasa
Tolmasa - SĐK VD-11678-10 - Thuốc khác. Tolmasa - Clotrimazol 1%
Tpbacxone
Tpbacxone - SĐK VD-11338-10 - Thuốc khác. Tpbacxone - Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam
Tiêu viêm trị huyết trĩ
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ Hoàn cứng - Hoè giác, A giao, Ðại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong
Trà bạch liên thảo
Trà bạch liên thảo - SĐK V1460-H12-10 - Thuốc khác. Trà bạch liên thảo - Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực