Trang chủ 2020
Danh sách
Thấp thuỷ tiên
Thấp thuỷ tiên - SĐK V190-H12-10 - Thuốc khác. Thấp thuỷ tiên - Đương qui, Huyết giác, Đỗ trọng, Thiên niên kiện, Thổ phục linh, Quế, Phòng phong, Khương hoạt, Ngũ gia bì
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V757-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ Hoàn mềm - Đảng sâm, bạch truật, bạch thược, hoàng kỳ, quế, thục địa, bạch phục linh, đương quy, xuyên khung, cam thảo
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V677-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Quế, Thục địa, Xuyên khung, Hoàng kỳ
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V618-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V990-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Thục địa, Đương quy, Hoàng kỳ, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch thược, Ba kích, Kỷ tử,...
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V757-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Đảng sâm, bạch truật, bạch thược, hoàng kỳ, quế, thục địa, bạch phục linh, đương quy, xuyên khung, cam thảo
Thavitan
Thavitan - SĐK V1145-H12-10 - Thuốc khác. Thavitan - Mẫu đơn bì, Đương quy, Sinh địa, Hoàng liên, Thăng ma
Themogene
Themogene - SĐK VD-10888-10 - Thuốc khác. Themogene - Alimemazin tartrat 5mg
Thevapop
Thevapop - SĐK VN-10661-10 - Thuốc khác. Thevapop Viên nén không bao đặt âm đạo - Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân Viên nang - Xuyên khung, Bạch thược, thục địa, phục linh, Bạch truật, cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm