Danh sách

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11155-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11156-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11157-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11160-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11158-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11159-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Tân di hoàn

0
Tân di hoàn - SĐK V1279-H12-10 - Thuốc khác. Tân di hoàn - Kim ngân hoa, Bạch chỉ, Bạc hà, Tân di hoa, Thương nhĩ tử

Tân hoà giải phong xổ độc hoàn

0
Tân hoà giải phong xổ độc hoàn - SĐK V1048-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà giải phong xổ độc hoàn - Sinh địa, đương qui, bạch thược, xuyên khung, chỉ xác, đại hoàng

Tân hoà ngoại cảm lộ

0
Tân hoà ngoại cảm lộ - SĐK V256-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà ngoại cảm lộ Thuốc nước - Kinh giới, Tía tô, Thương truật, Sài hồ, Bạc hà, Sắn dây, Trần bì, Phòng phong, Xuyên khung, Khương hoạt

Tân hoà ngoại cảm lộ

0
Tân hoà ngoại cảm lộ - SĐK V256-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà ngoại cảm lộ - Kinh giới, Tía tô, Thương truật, Sài hồ, Bạc hà, Sắn dây, Trần bì, Phòng phong, Xuyên khung, Khương hoạt