Trang chủ 2020
Danh sách
Tân hoà trầm hương Thuỷ
Tân hoà trầm hương Thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà trầm hương Thuỷ Rượu thuốc - Ðinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Ðại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế
Tam thất bột Phúc Hưng
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng - Tam thất bột
Tân Hoà trầm hương thuỷ
Tân Hoà trầm hương thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân Hoà trầm hương thuỷ - Đinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Đại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế
Tam Thù hoàn
Tam Thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam Thù hoàn Hoàn cứng - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,
Tanaallery-F
Tanaallery-F - SĐK VD-12063-10 - Thuốc khác. Tanaallery-F - Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin 4mg
Tam thù hoàn
Tam thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam thù hoàn - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,..
Tăng sức
Tăng sức - SĐK VD-11797-10 - Thuốc khác. Tăng sức - Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong
Tâm tiên đơn
Tâm tiên đơn - SĐK V1051-H12-10 - Thuốc khác. Tâm tiên đơn - Thiên môn, Bá tử nhân, Táo nhân, Câu kỷ tử, Đương quy, Hoàng kỳ, Phục linh, Nhân sâm, Ngũ vị tử, Viễn chí..
Tamifuxim 125
Tamifuxim 125 - SĐK VD-10409-10 - Thuốc khác. Tamifuxim 125 - Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)
Tamisulprim 480
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11155-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg