Danh sách

Tân hoà trầm hương Thuỷ

0
Tân hoà trầm hương Thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà trầm hương Thuỷ Rượu thuốc - Ðinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Ðại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng - Tam thất bột

Tân Hoà trầm hương thuỷ

0
Tân Hoà trầm hương thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân Hoà trầm hương thuỷ - Đinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Đại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế

Tam Thù hoàn

0
Tam Thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam Thù hoàn Hoàn cứng - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,

Tanaallery-F

0
Tanaallery-F - SĐK VD-12063-10 - Thuốc khác. Tanaallery-F - Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin 4mg

Tam thù hoàn

0
Tam thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam thù hoàn - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,..

Tăng sức

0
Tăng sức - SĐK VD-11797-10 - Thuốc khác. Tăng sức - Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong

Tâm tiên đơn

0
Tâm tiên đơn - SĐK V1051-H12-10 - Thuốc khác. Tâm tiên đơn - Thiên môn, Bá tử nhân, Táo nhân, Câu kỷ tử, Đương quy, Hoàng kỳ, Phục linh, Nhân sâm, Ngũ vị tử, Viễn chí..

Tamifuxim 125

0
Tamifuxim 125 - SĐK VD-10409-10 - Thuốc khác. Tamifuxim 125 - Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11155-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg