Danh sách

Spiramycin TW3 3M.IU

0
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU

Spivital nutri

0
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg

Song phụng điều kinh

0
Song phụng điều kinh - SĐK V1042-H12-10 - Thuốc khác. Song phụng điều kinh - ích mẫu, Đương qui, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch thược, Phục linh, Thục địa, Ngải cứu, Đại hoàng, Hương nhu

Sporidex distab 250 mg

0
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Sosdol

0
Sosdol - SĐK VD-11512-10 - Thuốc khác. Sosdol - Diclofenac kali 25mg

Sporidex red 250 mg

0
Sporidex red 250 mg - SĐK VD-12025-10 - Thuốc khác. Sporidex red 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Spasovanin

0
Spasovanin - SĐK VD-12062-10 - Thuốc khác. Spasovanin - Alverin citrat 40mg

Stadmazol

0
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg

Spibiotic 1.5 MIU

0
Spibiotic 1.5 MIU - SĐK VD-10976-10 - Thuốc khác. Spibiotic 1.5 MIU - Spiramycin 1,5 M.IU

Standacillin 500mg

0
Standacillin 500mg - SĐK VD-10261-10 - Thuốc khác. Standacillin 500mg - Ampicilin 500mg