Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU
Spivital nutri
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg
Song phụng điều kinh
Song phụng điều kinh - SĐK V1042-H12-10 - Thuốc khác. Song phụng điều kinh - ích mẫu, Đương qui, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch thược, Phục linh, Thục địa, Ngải cứu, Đại hoàng, Hương nhu
Sporidex distab 250 mg
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Sosdol
Sosdol - SĐK VD-11512-10 - Thuốc khác. Sosdol - Diclofenac kali 25mg
Sporidex red 250 mg
Sporidex red 250 mg - SĐK VD-12025-10 - Thuốc khác. Sporidex red 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Spasovanin
Spasovanin - SĐK VD-12062-10 - Thuốc khác. Spasovanin - Alverin citrat 40mg
Stadmazol
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg
Spibiotic 1.5 MIU
Spibiotic 1.5 MIU - SĐK VD-10976-10 - Thuốc khác. Spibiotic 1.5 MIU - Spiramycin 1,5 M.IU
Standacillin 500mg
Standacillin 500mg - SĐK VD-10261-10 - Thuốc khác. Standacillin 500mg - Ampicilin 500mg