Danh sách

Sâm nhung hải mã tửu

0
Sâm nhung hải mã tửu - SĐK V309-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung hải mã tửu - Lộc nhung, nhân sâm, tắc kè, hải mã, thục địa, đương quy, xuyên khung,..

Sâm nhung kiện lực

0
Sâm nhung kiện lực - SĐK V1392-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung kiện lực - Lộc nhung, Nhân sâm, Thục địa, Phục linh, Hoài sơn, Bạch truật, Hà thủ ô đỏ, Đương qui, Kỷ tử, Mạch môn

Sâm nhung kiện lực

0
Sâm nhung kiện lực - SĐK V988-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung kiện lực - Lộc nhung, Lộc giác, Đảng sâm, Thục địa, Xuyên khung, Đương quy, Táo nhân, Ba kích

Sâm nhung tắc kè tinh

0
Sâm nhung tắc kè tinh - SĐK V1178-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung tắc kè tinh - Lộc nhung, Tắc kè, Hải mã, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Đỗ trọng, Ba kích, Phòng phong, Long nhãn, Bạch truật, Đại táo, Mộc qua, Tam thất, Bạch thược, Tục đoạn, Thanh táo, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Ngũ gia bì, Hà thủ ô

Salamin

0
Salamin - SĐK V871-H12-10 - Thuốc khác. Salamin - Yến sào, Đại táo, Trần bì, mật ong

Sâm qui bổ huyết tinh

0
Sâm qui bổ huyết tinh - SĐK V740-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ huyết tinh - Đại táo, Đảng sâm, Thục địa, Viễn trí, Đương qui, Táo nhân, Ba kích,..

Salbucare

0
Salbucare - SĐK VD-10326-10 - Thuốc khác. Salbucare - Salbutamol sulfat 2,4mg tương đương với 2mg Salbutamol

Sâm qui bổ tâm huyết

0
Sâm qui bổ tâm huyết - SĐK V1520-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ tâm huyết - Thục địa, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch truật, Viễn trí, Trần bì, Mạch môn, Đương quy,…

Salbucare plus

0
Salbucare plus - SĐK VD-10327-10 - Thuốc khác. Salbucare plus - Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol), guaifenesin 50mg

Sâm qui tinh

0
Sâm qui tinh - SĐK V553-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui tinh Thuốc nước - Đương quy, thục địa, đảng sâm, hoàng kỳ, Bạch thược, Hoàng tinh, mộc qua, ba kích, đỗ trọng, ngưu tất, xuyên khung, táo nhân