Danh sách

Rượu rắn

0
Rượu rắn - SĐK V604-H12-10 - Thuốc khác. Rượu rắn Rượu thuốc - Rắn biển bụng vàng khô, thục địa, đương qui, bạch truật, đảng sâm, bạch linh, bạch thược, long nhãn xuyên khung..

Rượu rắn

0
Rượu rắn - SĐK V604-H12-10 - Thuốc khác. Rượu rắn - Rắn biển bụng vàng khô, thục địa, đương qui, bạch truật, đảng sâm, bạch linh, bạch thược, long nhãn, xuyên khung..

Rượu tắc kè

0
Rượu tắc kè - SĐK V605-H12-10 - Thuốc khác. Rượu tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè khô, đương qui, thục địa, bạch thược, bạch linh, đảng sâm, dâm dương hoắc, long nhãn, bạch truật

Rượu tắc kè

0
Rượu tắc kè - SĐK V605-H12-10 - Thuốc khác. Rượu tắc kè - Tắc kè khô, đương qui, thục địa, bạch thược, bạch linh, đảng sâm, dâm dương hoắc, long nhãn, bạch truật..

Rượu thuốc ngũ gia bì

0
Rượu thuốc ngũ gia bì - SĐK V1376-H12-10 - Thuốc khác. Rượu thuốc ngũ gia bì - ngũ gia bì, thổ phục linh, trần bì

Rượu bổ tam thất

0
Rượu bổ tam thất - SĐK V573-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ tam thất Rượu thuốc - Tam thất củ, ngũ gia bì chân chim

Rượu thuốc phong thấp I

0
Rượu thuốc phong thấp I - SĐK V347-H12-10 - Thuốc khác. Rượu thuốc phong thấp I Rượu thuốc - Ngưu tất, tang chi, cẩu tích, kê huyết đằng, thiên niên kiện

Rượu bổ tam thất

0
Rượu bổ tam thất - SĐK V573-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ tam thất - Tam thất củ, ngũ gia bì chân chim

Rượu thuốc phong thấp I

0
Rượu thuốc phong thấp I - SĐK V347-H12-10 - Thuốc khác. Rượu thuốc phong thấp I - Ngưu tất, Tang chi, Cẩu tích, Kê huyết đằng, Thiên niên kiện

Rượu hải linh

0
Rượu hải linh - SĐK V692-H12-10 - Thuốc khác. Rượu hải linh - Cá ngựa, Dâm dương hoắc, Hoàng tinh, Bạch linh, Nhục thung dung, Bạch thược..