Danh sách

Kuktrim

0
Kuktrim - SĐK VN-11143-10 - Thuốc khác. Kuktrim Bột pha tiêm - Spectinomycin HCl

Kupfolin

0
Kupfolin - SĐK VD-10798-10 - Thuốc khác. Kupfolin - acid folic 1mg

Kỷ ô bổ Thận Tinh

0
Kỷ ô bổ Thận Tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ Thận Tinh Thuốc nước uống - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, Ngưu tất, đỗ trọng, Ðộc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, Tục đoạn

Kim nguyên ích trí hoàn

0
Kim nguyên ích trí hoàn - SĐK V1130-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích trí hoàn - Viễn trí, Long nhãn, Toan táo nhân, Đương qui, Bạch truật, Nhân sâm, Hoàng kỳ, Phục linh..

Kỷ ô bổ thận tinh

0
Kỷ ô bổ thận tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ thận tinh - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, ngưu tất, đỗ trọng, độc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, tục đoạn..

Kim nguyên kiện dương hoàn

0
Kim nguyên kiện dương hoàn - SĐK V1128-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương hoàn - Câu kỷ tử, Sơn thù, Thỏ ty tử, đương qui, Đỗ trọng, Thục địa..

Lactated ringer

0
Lactated ringer - SĐK VD-12016-10 - Thuốc khác. Lactated ringer - Calcium chloride dihydrate, kali cloride, natri cloride, natri lactate

Kim nguyên kiện dương tố

0
Kim nguyên kiện dương tố - SĐK V742-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương tố - Thục địa, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Đỗ trọng, Đương quy, Hoài sơn, Sơn thù..

Ladoarginine

0
Ladoarginine - SĐK VD-10954-10 - Thuốc khác. Ladoarginine - L arginin HCl 1g/5ml

Kim nguyên vạn thọ hoàn

0
Kim nguyên vạn thọ hoàn - SĐK V1172-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ hoàn - Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Đỗ trọng, Bạch thược, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Nhục thung dung, Phá cố chỉ, Sơn thù..