Danh sách

Ladorvane Cream

0
Ladorvane Cream - SĐK VN-10791-10 - Thuốc khác. Ladorvane Cream Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh Thuốc nước - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh..

KM Cephalexin 250mg

0
KM Cephalexin 250mg - SĐK VD-10649-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 250mg - Cephalexin 250mg

KM Cephalexin 500mg

0
KM Cephalexin 500mg - SĐK VD-10650-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 500mg - Cephalexin 500mg

Kolenda

0
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda Trà túi lọc - Phan tả diệp

Kolenda

0
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda - Phan tả diệp

Korulin inj

0
Korulin inj - SĐK VN-11076-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine

Korulin inj

0
Korulin inj - SĐK VN-11074-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine

Khởi đương đơn

0
Khởi đương đơn - SĐK V299-H12-10 - Thuốc khác. Khởi đương đơn Rượu thuốc - Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ ,câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, Hoài sơn