Danh sách

Kim nguyên kiện dương hoàn

0
Kim nguyên kiện dương hoàn - SĐK V1128-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương hoàn - Câu kỷ tử, Sơn thù, Thỏ ty tử, đương qui, Đỗ trọng, Thục địa..

Lactated ringer

0
Lactated ringer - SĐK VD-12016-10 - Thuốc khác. Lactated ringer - Calcium chloride dihydrate, kali cloride, natri cloride, natri lactate

Kim nguyên kiện dương tố

0
Kim nguyên kiện dương tố - SĐK V742-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương tố - Thục địa, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Đỗ trọng, Đương quy, Hoài sơn, Sơn thù..

Ladoarginine

0
Ladoarginine - SĐK VD-10954-10 - Thuốc khác. Ladoarginine - L arginin HCl 1g/5ml

Kim nguyên vạn thọ hoàn

0
Kim nguyên vạn thọ hoàn - SĐK V1172-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ hoàn - Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Đỗ trọng, Bạch thược, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Nhục thung dung, Phá cố chỉ, Sơn thù..

Ladorvane Cream

0
Ladorvane Cream - SĐK VN-10791-10 - Thuốc khác. Ladorvane Cream Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh Thuốc nước - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh..

KM Cephalexin 250mg

0
KM Cephalexin 250mg - SĐK VD-10649-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 250mg - Cephalexin 250mg

Kiện nhi tố

0
Kiện nhi tố - SĐK V1073-H12-10 - Thuốc khác. Kiện nhi tố - Phục linh, Bạch truật, Đại táo, Cam thảo, Đảng Sâm, Trần Bì, Sơn Tra, Sử quân tử, Viễn Chí, Mộc hương, Ma hoàng, Hoàng Kỳ