Trang chủ 2020
Danh sách
Kim nguyên vạn thọ hoàn
Kim nguyên vạn thọ hoàn - SĐK V1172-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ hoàn - Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Đỗ trọng, Bạch thược, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Nhục thung dung, Phá cố chỉ, Sơn thù..
Ladorvane Cream
Ladorvane Cream - SĐK VN-10791-10 - Thuốc khác. Ladorvane Cream Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
Kim nguyên vạn thọ tinh
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh Thuốc nước - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh
Kim nguyên vạn thọ tinh
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh..
KM Cephalexin 250mg
KM Cephalexin 250mg - SĐK VD-10649-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 250mg - Cephalexin 250mg
KM Cephalexin 500mg
KM Cephalexin 500mg - SĐK VD-10650-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 500mg - Cephalexin 500mg
Kolenda
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda Trà túi lọc - Phan tả diệp
Kolenda
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda - Phan tả diệp
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11076-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Kim mâu hoàn
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn Hoàn cứng - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch