Trang chủ 2020
Danh sách
Ladorvane Cream
Ladorvane Cream - SĐK VN-10791-10 - Thuốc khác. Ladorvane Cream Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
Kim nguyên vạn thọ tinh
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh Thuốc nước - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh
Kim nguyên vạn thọ tinh
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh..
KM Cephalexin 250mg
KM Cephalexin 250mg - SĐK VD-10649-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 250mg - Cephalexin 250mg
KM Cephalexin 500mg
KM Cephalexin 500mg - SĐK VD-10650-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 500mg - Cephalexin 500mg
Kolenda
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda Trà túi lọc - Phan tả diệp
Kolenda
Kolenda - SĐK V414-H12-10 - Thuốc khác. Kolenda - Phan tả diệp
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11076-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11074-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Khởi đương đơn
Khởi đương đơn - SĐK V299-H12-10 - Thuốc khác. Khởi đương đơn Rượu thuốc - Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ ,câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, Hoài sơn