Danh sách

Khu phong hóa thấp Xuân quang

0
Khu phong hóa thấp Xuân quang - SĐK V1496-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hóa thấp Xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..

Kid F

0
Kid F - SĐK VN-10869-10 - Thuốc khác. Kid F Siro - Vitamin A, B1, B2, B6, D3, B3, B5, L-Lysin Hydrochloride

Kiệm mỹ tố

0
Kiệm mỹ tố - SĐK V319-H12-10 - Thuốc khác. Kiệm mỹ tố Thuốc nước - Mẫu lệ, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, bá từ nhân, mộc hương, huyền hổ, trần bì, Đương quy, Bạch thược, ích mẫu

Kiện mỹ tố

0
Kiện mỹ tố - SĐK V319-H12-10 - Thuốc khác. Kiện mỹ tố - Mẫu lệ, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, bá tử nhân, mộc hương, huyền hồ, trần bì, đương qui, bạch thược, ích mẫu..

Kiện nhi tố

0
Kiện nhi tố - SĐK V1073-H12-10 - Thuốc khác. Kiện nhi tố - Phục linh, Bạch truật, Đại táo, Cam thảo, Đảng Sâm, Trần Bì, Sơn Tra, Sử quân tử, Viễn Chí, Mộc hương, Ma hoàng, Hoàng Kỳ

Kiết cánh Thiên môn

0
Kiết cánh Thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh Thiên môn Thuốc nước - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), Mật ong, bách cập, tử uyển, Menthol, Cát cánh, tía tô, tiền hồ

Kiết cánh thiên môn

0
Kiết cánh thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh thiên môn - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), mật ong, bách cập, tử uyển, menthol, cát cánh, tía tô, tiền hồ..

Kiisin

0
Kiisin - SĐK VD-11853-10 - Thuốc khác. Kiisin - Chymotrypsin 21 microkatals

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn Hoàn cứng - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch

Khởi đương đơn

0
Khởi đương đơn - SĐK V299-H12-10 - Thuốc khác. Khởi đương đơn Rượu thuốc - Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ ,câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, Hoài sơn