Trang chủ 2020
Danh sách
Hazin 125
Hazin 125 - SĐK VD-10007-10 - Thuốc khác. Hazin 125 - Cefuroxim axetil (tương đương 125 mg Cefuroxim)
Heskey
Heskey - SĐK VD-11327-10 - Thuốc khác. Heskey - L-ornithin L-Aspartat 80mg; Tocopherol acetat 50mg
Hctonase
Hctonase - SĐK VN-10318-10 - Thuốc khác. Hctonase Viên nén không bao - Streptokinase, Streptodornase
Hebevera (gia hạn lần 2)
Hebevera (gia hạn lần 2) - SĐK NC24-H01-10 - Thuốc khác. Hebevera (gia hạn lần 2) - Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Chi tử
Helirab-10
Helirab-10 - SĐK VN-11204-10 - Thuốc khác. Helirab-10 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium
Helirab-20
Helirab-20 - SĐK VN-11205-10 - Thuốc khác. Helirab-20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium
Hematos
Hematos - SĐK VD-10993-10 - Thuốc khác. Hematos - Sắt (sắt gluconat) 50mg; Mangan (mangan gluconat) 1,33mg; đồng (đồng gluconat) 0,7mg
Hemolic
Hemolic - SĐK VD-10373-10 - Thuốc khác. Hemolic - Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
Hemoprep
Hemoprep - SĐK VD-11646-10 - Thuốc khác. Hemoprep - Phenylephrin hydroclorid 6mg
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - SĐK V1116-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...