Trang chủ 2020
Danh sách
Theresol
Theresol - SĐK VD-20942-14 - Thuốc khác. Theresol Thuốc bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5,63g chứa Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
Sutent
Sutent - SĐK VN-18043-14 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21474-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh) - Dexamethason 0,5 mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21475-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu cam) - Dexamethason 0,5 mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21476-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh lá) - Dexamethason 0,5 mg
Tanalocet
Tanalocet - SĐK VD-21170-14 - Thuốc khác. Tanalocet Viên nén bao phim - Levocetirizin hydroclorid 5mg
Tanegonin 500 mg
Tanegonin 500 mg - SĐK VD-20425-14 - Thuốc khác. Tanegonin 500 mg Viên nén - N-Acetyl- DL-Leucin 500mg
Tang bạch bì
Tang bạch bì - SĐK VD-21389-14 - Thuốc khác. Tang bạch bì Dược liệu sấy khô - Vỏ rễ đã cạo lớp bần của cây dâu sấy khô
Tarvicort-N
Tarvicort-N - SĐK VD-21302-14 - Thuốc khác. Tarvicort-N Kem bôi da - Fluocinolon Acetonid 3,75 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75 mg (tương ứng 51.000 IU)
Taurin
Taurin - SĐK VD-20971-14 - Thuốc khác. Taurin Nguyên liệu làm thuốc - Taurin