Trang chủ 2020
Danh sách
Greenfacin
Greenfacin - SĐK VN-18207-14 - Thuốc khác. Greenfacin Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - cephradin 1g
Greentamin
Greentamin - SĐK VD-21615-14 - Thuốc khác. Greentamin Viên nang cứng - Sắt (II) fumarat 200 mg; Acid Folic 0,75 mg
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK VD-21821-14 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế Nguyên liệu - 1 kg hà thủ ô chế được sản xuất từ hà thủ ô đỏ 1,26 kg; Đậu đen 0,126 kg
Hắc táo nhân
Hắc táo nhân - SĐK VD-21935-14 - Thuốc khác. Hắc táo nhân Nguyên liệu làm thuốc - Táo nhân
Halotan 40
Halotan 40 - SĐK VD-20786-14 - Thuốc khác. Halotan 40 Viên nén bao phim - Valsartan 40mg
Flexen
Flexen - SĐK VN-18011-14 - Thuốc khác. Flexen Gel - Ketoprofen 2,5%
Halotan 80
Halotan 80 - SĐK VD-20787-14 - Thuốc khác. Halotan 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Fludalym 25mg/ml
Fludalym 25mg/ml - SĐK VN-18491-14 - Thuốc khác. Fludalym 25mg/ml Bột đông khô pha dung dịch truyền - Fludarabin phosphat 25mg/ml
Hept-A-Myl 187,8mg
Hept-A-Myl 187,8mg - SĐK VN-18269-14 - Thuốc khác. Hept-A-Myl 187,8mg Viên nén - Heptaminol hydroclorid 187,8 mg
Diclofenac
Diclofenac - SĐK VD-20897-14 - Thuốc khác. Diclofenac Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg