Trang chủ 2020
Danh sách
Hoài sơn
Hoài sơn - SĐK VD-20489-14 - Thuốc khác. Hoài sơn Dược liệu chế - Hoài sơn
Fluorescein sodium monico
Fluorescein sodium monico - SĐK VN-18132-14 - Thuốc khác. Fluorescein sodium monico Dung dịch tiêm tĩnh mạch - Fluorescein natri 1g/5ml
Hoàn tiêu dao P/H
Hoàn tiêu dao P/H - SĐK VD-21751-14 - Thuốc khác. Hoàn tiêu dao P/H Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Sài hồ 20 mg; Bạch thược 20 mg; Bạch linh 20 mg; Đương quy 19 mg; Bạch truật 19 mg; Chi tử 15 mg; Cam thảo 15 mg; Mẫu đơn bì 15 mg; Bạc hà 4 mg; Gừng tươi 22 mg
Fusidic 2%
Fusidic 2% - SĐK VD-21346-14 - Thuốc khác. Fusidic 2% Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Acid fucidic 100mg
Gamidin
Gamidin - SĐK VD-21086-14 - Thuốc khác. Gamidin Viên nén - Sunfaguanidin 500 mg
Glentaz
Glentaz - SĐK VN-18314-14 - Thuốc khác. Glentaz Gel bôi ngoài da - Tazaroten 0,05% kl/kl
Glopixin 500
Glopixin 500 - SĐK VD-20698-14 - Thuốc khác. Glopixin 500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Gludipha 500
Gludipha 500 - SĐK VD-20855-14 - Thuốc khác. Gludipha 500 Viên nén bao phim - Metformin hydroclorid 500mg
Grabos Tablet
Grabos Tablet - SĐK VN-18538-14 - Thuốc khác. Grabos Tablet Viên nén bao phim - Ginkgo biloba leaf extract 80mg
Drexler
Drexler - SĐK VD-21052-14 - Thuốc khác. Drexler Viên nén bao phim - Zopiclon 7,5mg
