Trang chủ 2020
Danh sách
Sotramezol
Sotramezol - SĐK VD-22999-15 - Thuốc khác. Sotramezol Viên nén - Metronidazol 400mg
SP Cefinetazole
SP Cefinetazole - SĐK VD-23302-15 - Thuốc khác. SP Cefinetazole Bột pha tiêm - Ceftnetazol (dưới dạng cefinetazol natri) 1g
Spiramycin 1,5 M. IU
Spiramycin 1,5 M. IU - SĐK VD-22756-15 - Thuốc khác. Spiramycin 1,5 M. IU Viên nén bao phim - Spiramycin 1,5 M. IU
Spiramycin 1.5M
Spiramycin 1.5M - SĐK VD-22701-15 - Thuốc khác. Spiramycin 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin 750.000 I.U
Spiramycin 750.000 I.U - SĐK VD-23319-15 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 I.U Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU
Spydmax 0.75 M.IU
Spydmax 0.75 M.IU - SĐK VD-22929-15 - Thuốc khác. Spydmax 0.75 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU
Spydmax 1.5 M.IU
Spydmax 1.5 M.IU - SĐK VD-22930-15 - Thuốc khác. Spydmax 1.5 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 1.500.000 IU
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9%
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% - SĐK VN-18766-15 - Thuốc khác. Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Kali chloride 1,49g/10ml (14,9%)
Sildenafil
Sildenafil - SĐK VD-22108-15 - Thuốc khác. Sildenafil Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa - SĐK VD-23809-15 - Thuốc khác. Sữa ong chúa Viên ngậm - Sữa ong chúa tương đương protein toàn phần 2,8 mg