Trang chủ 2020
Danh sách
Sagotifed
Sagotifed - SĐK VD-23297-15 - Thuốc khác. Sagotifed Viên nén - Phenylephrin HCl 10 mg; Triprolidin HCl 2,5 mg
Sanflox
Sanflox - SĐK VN-19357-15 - Thuốc khác. Sanflox Dụng dịch nhỏ mắt - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 0,5% w/v (25mg/5ml)
Savi DopriI 4
Savi DopriI 4 - SĐK VD-23011-15 - Thuốc khác. Savi DopriI 4 Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 4mg
SaVi Galantamin 8
SaVi Galantamin 8 - SĐK VD-23006-15 - Thuốc khác. SaVi Galantamin 8 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8 mg
SaVi Lamotrigine
SaVi Lamotrigine - SĐK VD-23655-15 - Thuốc khác. SaVi Lamotrigine Viên nén bao phim - Lamotrigin 50 mg
SaViValsartan 80
SaViValsartan 80 - SĐK VD-22513-15 - Thuốc khác. SaViValsartan 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80 mg
Quế chi
Quế chi - SĐK VD-23067-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi
Scandonest 3% Plain
Scandonest 3% Plain - SĐK VN-19347-15 - Thuốc khác. Scandonest 3% Plain Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml
Quế chi
Quế chi - SĐK VD-22557-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi
Sefonramid 2g
Sefonramid 2g - SĐK VD-22490-15 - Thuốc khác. Sefonramid 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g