Danh sách

Sagotifed

0
Sagotifed - SĐK VD-23297-15 - Thuốc khác. Sagotifed Viên nén - Phenylephrin HCl 10 mg; Triprolidin HCl 2,5 mg

Sanflox

0
Sanflox - SĐK VN-19357-15 - Thuốc khác. Sanflox Dụng dịch nhỏ mắt - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 0,5% w/v (25mg/5ml)

Savi DopriI 4

0
Savi DopriI 4 - SĐK VD-23011-15 - Thuốc khác. Savi DopriI 4 Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 4mg

SaVi Galantamin 8

0
SaVi Galantamin 8 - SĐK VD-23006-15 - Thuốc khác. SaVi Galantamin 8 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8 mg

SaVi Lamotrigine

0
SaVi Lamotrigine - SĐK VD-23655-15 - Thuốc khác. SaVi Lamotrigine Viên nén bao phim - Lamotrigin 50 mg

SaViValsartan 80

0
SaViValsartan 80 - SĐK VD-22513-15 - Thuốc khác. SaViValsartan 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80 mg

Quế chi

0
Quế chi - SĐK VD-23067-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Scandonest 3% Plain

0
Scandonest 3% Plain - SĐK VN-19347-15 - Thuốc khác. Scandonest 3% Plain Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml

Quế chi

0
Quế chi - SĐK VD-22557-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Sefonramid 2g

0
Sefonramid 2g - SĐK VD-22490-15 - Thuốc khác. Sefonramid 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g