Trang chủ 2020
Danh sách
Priligy 30 mg
Priligy 30 mg - SĐK VN-20121-16 - Thuốc khác. Priligy 30 mg Viên nén bao phim - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
Priligy 60 mg
Priligy 60 mg - SĐK VN-20122-16 - Thuốc khác. Priligy 60 mg Viên nén bao phim - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg
Privent
Privent - SĐK VN-20033-16 - Thuốc khác. Privent Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,05% kl/tt
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide 500mg - SĐK VD-24414-16 - Thuốc khác. Pyrazinamide 500mg Viên nén - Pyrazinamid 500 mg
Oscicare
Oscicare - SĐK VD-25241-16 - Thuốc khác. Oscicare Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,75 g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) 600mg
Redgamax
Redgamax - SĐK VD-24931-16 - Thuốc khác. Redgamax Viên nang mềm - Curcuminoid 250 mg
Oxytocin
Oxytocin - SĐK VN-20167-16 - Thuốc khác. Oxytocin Dung dịch tiêm - Oxytocin 5IU/1 ml
Richcogen
Richcogen - SĐK VD-25758-16 - Thuốc khác. Richcogen Viên nén - Paracetamol 500 mg
Oxyvagin
Oxyvagin - SĐK VN-20133-16 - Thuốc khác. Oxyvagin Dung dịch tiêm - Oxytocin 10IU/ml
Rimonid
Rimonid - SĐK VN-20034-16 - Thuốc khác. Rimonid Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin tartrat 0,15% kl/tt